stone cold

/ˈstoʊnˈkoʊld/
Tính từ
  1. Rất lạnh (theo nghĩa đen); thiếu chút gì đó ấm áp.
    Very cold (literally); lacking any semblance of warmth.
    Near-synonyms: ice-cold, cold as ice, icy, freezing cold, frigid, cold as a well-digger's arse; see also Thesaurus:cold
    Các từ gần đồng nghĩa: lạnh như băng, lạnh như băng, băng giá, lạnh cóng, băng giá, lạnh như mông người đào giếng; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:lạnh
  2. (về con người hoặc hành vi của họ) Thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn.
    (of persons or their behavior) Lacking emotion or compassion.
    a stone-cold demeanor
    thái độ lạnh như đá
    Từ đồng nghĩa:stonycold
  3. Chắc chắn; chắc chắn; rõ ràng.
    Certain; definite; obvious.
    a stone cold certainty
    sự chắc chắn lạnh lùng như đá
Trạng từ
  1. Chắc chắn rồi; chắc chắn; rõ ràng.
    Certainly; definitely; obviously.
    It is stone cold guaranteed that that guy will get his clock cleaned if he shows up here today.
    Thật lạnh lùng, đảm bảo rằng anh chàng đó sẽ lau sạch đồng hồ nếu anh ta xuất hiện ở đây hôm nay.
    Từ đồng nghĩa:dead
🎬 Nghe “stone cold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish